베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hàng quán" (1)
hàng quán
영어
명사eateries
Khu này có nhiều hàng quán.
There are many eateries here.
관련 단어 "hàng quán" (1)
cửa hàng quần áo

영어
명사clothes shop
Tôi mua áo mới ở cửa hàng quần áo.
I buy new clothes at the clothing shop.
표현 "hàng quán" (4)
làm việc cho hãng quảng cáo
work at an advertising agency
Đây là khu vực bán hàng quần áo.
This is the clothing sales area.
Tôi mua áo mới ở cửa hàng quần áo.
I buy new clothes at the clothing shop.
Khu này có nhiều hàng quán.
There are many eateries here.
